Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forego




forego
[fɔ:'gou]
động từ forewent; foregone
đi trước
ở trước, đặt ở phía trước
ngoại động từ
(như) forgo


/fɔ:'gou/

động từ forewent; foregone
đi trước
ở trước, đặt ở phía trước

ngoại động từ
(như) forgo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forego"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.