Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farrago




farrago
[fə'rɑ:gou]
danh từ
đống lẫn lộn, mớ lộn xộn
món hổ lốn


/fə'rɑ:gou/

danh từ
đống lẫn lộn, mớ lộn xộn
món hổ lốn

Related search result for "farrago"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.