Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predate




predate
[pri:'deit]
ngoại động từ
như antedate


/pri:'deit/

ngoại động từ
đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.