Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antedate




antedate
['æntideit]
ngoại động từ
đề lùi ngày tháng, đề ngày tháng (trong tài liệu, bức thư...) sớm hơn/trước thời điểm đang viết
an antedated cheque
một ngân phiếu đề lùi ngày tháng
(cái gì/ai) xảy ra trước về thời gian
this event antedates the discovery of America by several centuries
sự kiện này xảy ra mấy thế kỷ trước khi châu Mỹ được phát hiện


/'ænti'deit/

danh từ
ngày tháng để lùi về trước

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "antedate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.