Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ascetic




ascetic
[ə'setik]
tính từ
Cách viết khác:
ascetical
[ə'setikəl]
khổ hạnh
danh từ
người tu khổ hạnh


/ə'setik/

tính từ (ascetical) /ə'setikəl/
khổ hạnh

danh từ
người tu khổ hạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ascetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.