Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acetic




acetic
[ə'si:tik]
tính từ
(hoá học) axetic; (thuộc) giấm
acetic acid
axit axetic
acetic fermentation
sự lên men giấm


/ə'si:tik/

tính từ
(hoá học) axetic; (thuộc) giấm
acetic acid axit axetic
acetic fermentation sự lên men giấm

Related search result for "acetic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.