Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
asceticism




asceticism
[ə'setisizm]
danh từ
sự tu khổ hạnh
chủ nghĩa khổ hạnh


/ə'setisizm/

danh từ
sự tu khổ hạnh
chủ nghĩa khổ hạnh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.