Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
astatic




astatic
[əs'tætik]
tính từ
(vật lý) phiếm định
astatic galvanometer
thiết bị đo điện phiếm định



(Tech) vô định hướng, phiếm định; vô ổn định

/əs'tætik/

tính từ
(vật lý) phiếm định
astatic galvanometer cái đo điện phiếm định

Related search result for "astatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.