Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aloud





aloud
[ə'laud]
phó từ
lớn tiếng to
to read aloud
đọc to
oang oang, inh lên, ầm ầm
(thông tục) thấy rõ, rõ rành rành
it reeks aloud
thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên


/ə'laud/

phó từ
lớn tiếng to
to read aloud đọc to
oang oang, inh lên, ầm ầm
(thông tục) thấy rõ, rõ rành rành
it reeks aloud thối ai cũng ngửi thấy, thối inh lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aloud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.