Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
la



noun
mule
la cái she-mute
la đực he-mule
noun
la trưởng a major
verb
to cry; to shout
la lớn to cry aloud. to scold; to reprimand

[la]
mule
La cái
She-mute
La đực
He-mule
(âm nhạc) lah; A
La trưởng
A major
to cry; to shout
La lớn
To cry aloud
to scold; to reprimand



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.