Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
allied




allied
[æ'laid, 'ælaid]
tính từ
liên minh, đồng minh
the allied powers
các cường quốc đồng minh
(allied to something) có quan hệ với, tương tự
a union of allied trades
một hiệp hội liên kết thương mại
the increase in violent crimes is allied to the rise in unemployment
Việc gia tăng tội phạm bạo lực gắn liền với sự gia tăng nạn
the dog and the wolf are allied animals
chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc với nhau


/ə'laid/

tính từ
liên minh, đồng minh
the allied powers các cường quốc đồng minh
thông gia
cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
the dog and the wolf are allied animals chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc
allied sciences những bộ môn khoa học tiếp cận nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "allied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.