Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alt




alt
[ælt]
danh từ
(âm nhạc) nốt cao
in alt
(nghĩa bóng) vô cùng cao hứng


/ælt/

danh từ
(âm nhạc) nốt cao
in alt nốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.