Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quietly




quietly
['kwiətli]
phó từ
yên lặng, yên tĩnh, êm ả
yên ổn, thanh bình, thanh thản
she died quietly in her bed
bà ta đã thanh thản chết trên giừơng bệnh


/'kwiətli/

phó từ
yên lặng, yên tĩnh, êm ả
yên ổn, thanh bình, thanh thản

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.