Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accept





accept
[ək'sept]
ngoại động từ
nhận, chấp nhận, chấp thuận
to accept a proposal
chấp nhận một đề nghị
to accept a present
nhận một món quà
to accept an invitation
nhận lời mời
thừa nhận
to accept a truth
thừa nhận một sự thật
đảm nhận (công việc...)
(thương nghiệp) nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)



nhận, chấp nhận; thừa nhận; không bác bỏ

/ək'sept/

ngoại động từ
nhận, chấp nhận, chấp thuận
to accept a proposal chấp nhận một đề nghị
to accept a present nhận một món quà
to accept an invitation nhận lời mời
thừa nhận
to accept a truth thừa nhận một sự thật
đảm nhận (công việc...)
(thương nghiệp) chịu trách nhiệm về; nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accept"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.