Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
take/feel somebody's pulse




take/feel+somebody's+pulse
thành ngữ pulse
take/feel somebody's pulse
bắt mạch



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.