Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
robot





robot


robot

A robot is a mechanical worker.

['roubɔt]
danh từ
người máy
người ứng xử có vẻ như một người máy
tín hiệu giao thông tự động (ở Nam Phi)
bom bay
(định ngữ) tự động
robot plane
máy bay không người lái



người máy, máy tự động

/'roubɔt/

danh từ
người máy
tin hiệu chỉ đường tự động
bom bay
(định ngữ) tự động
robot plane máy bay không người lái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "robot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.