Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabbit





rabbit


rabbit

A rabbit is a small, cute mammal with big ears.

['ræbit]
danh từ
con thỏ
tame rabbit
thỏ nhà
wild rabbit
thỏ rừng
buck rabbit
thỏ đực
doe rabbit
thỏ cái
lông thỏ; thịt thỏ
rabbit pie
(thuộc ngữ) bánh nhân thịt thỏ
người nhút nhát, người nhát như thỏ
(thông tục) đấu thủ xoàng (nhất là trong ten-nít)
to bread like rabbits
sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như) thỏ
Weish rabbit
món bánh mì rán với phó mát
nội động từ
(từ lóng) nói dông dài
(go rabbitting) đi săn thỏ


/'ræbit/

danh từ
con thỏ
tame rabbit thỏ nhà
wild rabbit thỏ rừng
buck rabbit thỏ đực
doe rabbit thỏ cái
người nhút nhát, người nhát như thỏ
(thông tục) đấu thủ xoàng !to bread like rabbits
sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ) !Weish rabbit
món bánh mì rán với phó mát

nội động từ
săn thỏ
to go rabbitting đi săn thỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rabbit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.