Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabid




rabid
['ræbid]
tính từ
dại, bị bệnh dại, điên; (thuộc) bệnh dại
a rabid dog
con chó dại
rabid virus
virút bệnh dại
hung dữ, điên dại, cuồng bạo (về tình cảm, dư luận)
rabid hunger
cơn đói cuồng lên
rabid hate
sự ghét cay ghét đắng
không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí


/'ræbid/

tính từ
dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh dại
a rabid dog con chó dại
rabid virus virút bệnh dại
hung dữ, điên dại, cuồng bạo
rabid hunger cơn đói cuồng lên
rabid hate sự ghét cay ghét đắng
không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rabid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.