Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exes




exes
['eksiz]
danh từ số nhiều
(thông tục) các món tiêu pha; tiền phí tổn


/'eksiz/

danh từ số nhiều
(thông tục) các món tiêu pha; tiền phí tổn

Related search result for "exes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.