Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ekka




ekka
['ekɔ]
danh từ (Anh-Ấn)
xe một ngựa
xe bò


/'ekɔ/

danh từ (Anh-Ỡn)
xe một ngựa
xe bò

Related search result for "ekka"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.