Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
e.g




e.g
[,i: 'dʒi:]
viết tắt của exempli gratia


/ig'zempli'greiʃiə/

phó từ
thí dụ ((viết tắt) e.g)

Related search result for "e.g"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.