Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eke




eke
[i:k]
ngoại động từ
(+ out) thêm vào; bổ khuyết
to eke out ink with water
thêm nước vào mực
to eke out one's small income with
thêm......... vào thu nhập ít ỏi của mình
to eke out an article
viết kéo dài một bài báo, viết bôi ra một bài báo
phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) cũng


/i:k/

ngoại động từ
( out) thêm vào; bổ khuyết
to eke out ink with water thêm nước vào mực
to eke out one's small income with (kiếm) thêm vào, thu hoạch ít ỏi của mình bằng... !to eke out an article
viết kéo dài một bài báo, viết bôi ra một bài báo

phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) cũng

Related search result for "eke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.