Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fringy


adjective
at or constituting a border or edge
- the marginal strip of beach
Syn:
marginal
Similar to:
peripheral
Derivationally related forms:
margin (for: marginal), marginality (for: marginal), fringe

Related search result for "fringy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.