Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
franc




franc
[fræηk]
danh từ
đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ)


/fræɳk/

danh từ
đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ)

Related search result for "franc"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.