Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fairing




fairing
['feəriη]
danh từ
quà biếu mua ở chợ phiên
(hàng không) sự làm nhẵn và thon hình máy bay
bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay


/'feəriɳ/

danh từ
quà biếu mua ở chợ phiên

danh từ, (hàng không)
sự làm nhãn và thon hình máy bay
bộ phận phụ thêm để làm thon hình máy bay

Related search result for "fairing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.