Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fringy




fringy
['frindʒi]
tính từ
có tua
như tua


/'frindʤi/

tính từ
có tua
như tua

Related search result for "fringy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.