Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
teethe


verb
grow teeth;
cut the baby teeth
- The little one is teething now
Derivationally related forms:
teething
Hypernyms:
grow, develop, produce, get, acquire
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "teethe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.