Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
teething


noun
the eruption through the gums of baby teeth
Syn:
dentition, odontiasis
Derivationally related forms:
teethe
Hypernyms:
growth, growing, maturation, development, ontogeny, ontogenesis
Hyponyms:
precocious dentition

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "teething"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.