Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tehee




tehee
[ti:'hi:]
danh từ
tiếng cười gượng; tiếng cười khinh bỉ
nội động từ
cười gượng; cười khinh bỉ


/ti:'hi:/

danh từ
tiếng cười gượng; tiếng cười khinh bỉ

nội động từ
cười gượng; cười khinh bỉ

Related search result for "tehee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.