Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rabbet


I - noun
a rectangular groove made to hold two pieces together
Syn:
rebate
Derivationally related forms:
rebate (for: rebate)
Hypernyms:
groove, channel

II - verb
1. join with a rabbet joint
Hypernyms:
join, bring together
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. cut a rectangular groove into
Hypernyms:
cut out
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "rabbet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.