Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabbet


/'ræbit/

danh từ

(kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh

ngoại động từ

bào đường xoi, bào đường rãnh

ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi


Related search result for "rabbet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.