Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rivet





rivet
['rivit]
danh từ
đinh tán, đinh rivê
ngoại động từ
tán đầu (đinh tán)
làm cho bất động; cố định
ghép bằng đinh tán
tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...)
to rivet one's eyes upon (on) something
nhìn dán mắt vào cái gì
to rivet one's attention upon something
tập trung sự chú ý vào cái gì
thu hút; thắt chặt
to rivet friendship
thắt chặt tình bạn


/'rivit/

danh từ
đinh tán

ngoại động từ
tán đầu (đinh tán)
ghép bằng đinh tán
tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...)
to rivet one's eyes upon (on) something nhìn dán mắt vào cái gì
to rivet one's attention upon something tập trung sự chú ý vào cái gì
thắt chặt
to rivet friendship thắt chặt tình bạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rivet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.