Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
apse


noun
a domed or vaulted recess or projection on a building especially the east end of a church;
usually contains the altar
Syn:
apsis
Derivationally related forms:
apsidal
Hypernyms:
recess, niche
Hyponyms:
tribune
Part Holonyms:
church, church building

Related search result for "apse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.