Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elapse




elapse
[i'læps]
nội động từ
(nói về thời gian) trôi qua
three years have elapsed since we last meet
đã ba năm trôi qua từ khi chúng tôi gặp nhau


/i'læps/

nội động từ
trôi qua (thời gian)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elapse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.