Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toddler





toddler


toddler

Toddlers are young children.

['tɔdlə]
danh từ
đứa bé chỉ mới biết đi


/'tɔdlə/

danh từ
đứa bé đi chập chững

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "toddler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.