Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toiler




toiler
['tɔilə]
danh từ
người lao động cần cù, người làm việc vất vả, người làm việc cực nhọc


/'tɔilə/

danh từ
người lao động, người làm việc vất vả và cực nhọc

Related search result for "toiler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.