Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
theist




theist
['θi:ist]
danh từ
(triết học) người theo thuyết hữu thần, người tin ở thuyết hữu thần


/'θi:ist/

danh từ
(triết học) người theo thuyết có thần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "theist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.