Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taught





taught
Xem teach


/ti:tʃ/

động từ taught
dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
to teach children to swim dạy cho trẻ con tập bơi
to teach school (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo

Related search result for "taught"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.