Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steeve




steeve
[sti:v]
danh từ
(hàng hải) sào (để) xếp hàng
(hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)
ngoại động từ
(hàng hải) xếp (hàng) bằng sào
(hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên


/st:v/

danh từ
(hàng hải) sào (để) xếp hàng

ngoại động từ
(hàng hải) xếp (hàng) bằng sào

danh từ
(hàng hải) sự ngóc lên (rầm néo buồm)

ngoại động từ
(hàng hải) làm ngóc (rầm néo buồm) lên

Related search result for "steeve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.