Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stove





stove


stove

You can cook food on a stove.

[stouv]
danh từ
bếp lò
lò đồ gốm
lò sấy; lò sưởi
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stave
danh từ
nhà kính trồng cây
ngoại động từ
trồng (cây) trong nhà kính


/stouv/

danh từ
cái lò
nhà kính trồng cây
lò đồ gốm
lò sấy

ngoại động từ
trồng (cây) trong nhà kính

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stave

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stove"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.