Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
steppe




steppe
[step]
danh từ
((thường) số nhiều) đồng cỏ bằng phẳng ít có cây to, nhất là ở đông nam châu Âu và Xibêri; thảo nguyên


/step/

danh từ
thảo nguyên

Related search result for "steppe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.