Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
short-tempered




short-tempered
['∫ɔ:t'tempəd]
tính từ
hay cáu, nóng


/'ʃɔ:t'tempəd/

tính từ
hay cáu, nóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "short-tempered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.