Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hothead




hothead
['hɔthed]
Cách viết khác:
hotbrain
['hɔtbrein]
danh từ
người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

[hothead]
saying && slang
(See a hothead)


/'hɔthed/ (hotbrain) /'hɔtbrein/

danh từ
người nóng nảy, người nóng vội; người bộp chộp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hothead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.