Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rivet



/'rivit/

danh từ

đinh tán

ngoại động từ

tán đầu (đinh tán)

ghép bằng đinh tán

tập trung (mắt nhìn, sự chú ý...)

    to rivet one's eyes upon (on) something nhìn dán mắt vào cái gì

    to rivet one's attention upon something tập trung sự chú ý vào cái gì

thắt chặt

    to rivet friendship thắt chặt tình bạn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rivet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.