Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rite


/rait/

danh từ

lễ, lễ nghi, nghi thức

    funeral (burial) rites lễ tang

    conjugal (nuptial) rites lễ hợp cẩn

    the rites of hosoitality nghi thức đón khách


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.