Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
archimandrite




archimandrite
[,ɑ:ki'mændrait]
danh từ
trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)


/,ɑ:ki'mændrait/

danh từ
trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.