Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anhydrite




anhydrite
[æn'haidrait]
danh từ
(khoáng chất) thạch cao khan


/æn'haidrait/

danh từ
(khoáng chất) thạch cao khan

Related search result for "anhydrite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.