Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
contrite




contrite
['kɔntrait]
tính từ
ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi
a contrite gesture
cử chỉ chứng tỏ sự ân hận


/'kɔntrait/

tính từ
ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ rõ sự hối lỗi (việc làm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "contrite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.