Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reply



/ri'plai/

danh từ

câu trả lời, lời đáp

    in reply to your letter để trả lời thư của ông

    to say in reply đáp lại

động từ

trả lời, đáp lại

    to reply for somebody trả lời thay cho ai

    to reply to the enemy's fire bắn trả quân địch


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reply"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.