Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phúc đáp


[phúc đáp]
to reply; to answer
Viết thư phúc đáp
To write a reply
Phúc đáp bằng văn bản
To give a written answer/reply
Thư từ tồn đọng (chưa phúc đáp )
Arrears of correspondence



Reply, answer
Viết thư phúc đáp To write a reply


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.